時才 shí cái · thì tài Hán Việt: thì tài · Pinyin: shí cái Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 才 (tài)Pinyinshí cáiHán Việtthì tàiCấu tạo時 + 才 · thì + tài nghĩa thành phần: thì + tài