時政

shí zhèng thì chánh

Hán Việt: thì chánh · Pinyin: shí zhèng

Tổng quan

chính trị hiện tại | tình hình chính trị của thời điểm đó

Cấu tạo: (thì) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính trị hiện tại | tình hình chính trị của thời điểm đó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.因時施政的原則。《左傳.文公六年》:「不告閏朔,棄時政也。」 2.當時的政令。《後漢書.卷四七.班超等傳.論曰》:「時政平則文德用,而武略之士無所奮其力能。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当时的政治情况。

Eng

  • CC-CEDICT current politics|political situation of the time
  • Cihui current politics; political situation of the time