時文

shí wén thì văn

Hán Việt: thì văn · Pinyin: shí wén

Tổng quan

văn bát cổ

Cấu tạo: (thì) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn bát cổ
  • Cihui văn bát cổ。科舉時代稱應試的文章,特指八股文。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.八股文的別名。參見「八股文」條。 2.現代通行的文體。

Eng

  • Cihui 時文 shíwén n. 1. eight-part essay 2. current style of writing

ja

  • JMdict modern literature