時方

shí fāng thì phương

Hán Việt: thì phương · Pinyin: shí fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (phương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫謂宋元以後的方劑,依實際病症、經驗與認識,所自行制定的各種處方用藥。相對於古方而言。

Eng

  • Cihui 時方 shífāng n. <Ch. med.> nonclassical prescription