時時刻刻

shí shí kè kè thì thì khắc khắc

Hán Việt: thì thì khắc khắc · Pinyin: shí shí kè kè

Tổng quan

mọi lúc

Cấu tạo: (thì) + (thì) + (khắc) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi lúc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經常、不時。《紅樓夢》第三二回:「你不信,你問問縷兒。我在家,時時刻刻,那一回不念你幾聲。」《官場現形記》第一六回:「我辦賊不到,統領跟前,不知受了多少申飭。姓文的又時時刻刻來問我要錢。」也作「時常」、「時時」。

Eng

  • CC-CEDICT at all times
  • Cihui at all times

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

每时每刻