時時處處 thì thì xử xử Hán Việt: thì thì xử xử Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 時 (thì) + 處 (xử) + 處 (xử)Hán Việtthì thì xử xửCấu tạo時 + 時 + 處 + 處 · thì + thì + xử + xử nghĩa thành phần: thì + thì + xử + xử Nghĩa EngCihui 時時處處 híshíchùchù r.f. all times and all places