時景 shí jǐng · thì cảnh Hán Việt: thì cảnh · Pinyin: shí jǐng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 景 (cảnh)Pinyinshí jǐngHán Việtthì cảnhCấu tạo時 + 景 · thì + cảnh nghĩa thành phần: thì + cảnh Nghĩa EngCihui 時景 híjǐng n. seasonal scenery