時暇 shí xiá · thì hạ Hán Việt: thì hạ · Pinyin: shí xiá Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 暇 (hạ)Pinyinshí xiáHán Việtthì hạCấu tạo時 + 暇 · thì + hạ nghĩa thành phần: thì + hạ