時望 thì vọng Hán Việt: thì vọng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 望 (vọng)Hán Việtthì vọngCấu tạo時 + 望 · thì + vọng nghĩa thành phần: thì + vọng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一時的人望。《晉書.卷七四.列傳.桓彝》:「謝安以時望輔政,為群情所歸。」EngCihui 時望 híwàng n. 1. celebrities of the time 2. popular fame/support