時框 thì khuông Hán Việt: thì khuông Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 框 (khuông)Hán Việtthì khuôngCấu tạo時 + 框 · thì + khuông nghĩa thành phần: thì + khuông Nghĩa EngCihui 時框 shíkuàng n. time frame