時棟 shí dòng · thì đống Hán Việt: thì đống · Pinyin: shí dòng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 棟 (đống)Pinyinshí dòngHán Việtthì đốngCấu tạo時 + 棟 · thì + đống nghĩa thành phần: thì + đống