時款 thì khoản Hán Việt: thì khoản Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 款 (khoản)Hán Việtthì khoảnCấu tạo時 + 款 · thì + khoản nghĩa thành phần: thì + khoản Nghĩa EngCihui 時款 híkuǎn* n. latest fashion