時歷 thì lịch Hán Việt: thì lịch Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 歷 (lịch)Hán Việtthì lịchCấu tạo時 + 歷 · thì + lịch nghĩa thành phần: thì + lịch Nghĩa EngCihui 時曆 shílì n. calendar; almanac