時派 shí pài · thì phái Hán Việt: thì phái · Pinyin: shí pài Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 派 (phái)Pinyinshí pàiHán Việtthì pháiCấu tạo時 + 派 · thì + phái nghĩa thành phần: thì + phái Nghĩa EngCihui 時派 hípài s.v. 1. in fashion 2. fashionable (dress/behavior/conduct/etc.)