時漿 thì tương Hán Việt: thì tương Tổng quan (飲食)四藥中屬於時藥之漿類也。見漿條。☸ Cấu tạo: 时 (thì) + 浆 (tương)Hán Việtthì tươngCấu tạo时 + 浆 · thì + tương nghĩa thành phần: thì + tương Nghĩa ViệtCihui (飲食)四藥中屬於時藥之漿類也。見漿條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa时下 · 时世 · 时事 · 时人 · 时代 · 时令 · 时价 · 时任