時激 shí jī · thì kích Hán Việt: thì kích · Pinyin: shí jī Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 激 (kích)Pinyinshí jīHán Việtthì kíchCấu tạo時 + 激 · thì + kích nghĩa thành phần: thì + kích