時物 shí wù · thì vật Hán Việt: thì vật · Pinyin: shí wù Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 物 (vật)Pinyinshí wùHán Việtthì vậtCấu tạo時 + 物 · thì + vật nghĩa thành phần: thì + vật