時疫

shí yì thì dịch

Hán Việt: thì dịch · Pinyin: shí yì

Tổng quan

bệnh dịch

Cấu tạo: (thì) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh dịch
  • Cihui bệnh dịch (bệnh lưu hành trong một thời kỳ)。一時流行的傳染病。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流行的傳染病。宋.蘇軾〈聖散子序〉:「若時疫流行,平旦於大釜中煮之,不問老少良賤,各服一大盞。」《水滸傳》第二一回:「昨日他的家公因害時疫死了,這閻婆無錢津送,停屍在家,沒做道理處。」

Eng

  • Cihui 時疫 shíyì n. epidemic

ja

  • JMdict epidemic