時症 thì chứng Hán Việt: thì chứng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 症 (chứng)Hán Việtthì chứngCấu tạo時 + 症 · thì + chứng nghĩa thành phần: thì + chứng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 感受四時不正之氣而產生的病症。EngCihui 時癥 shízhèng n. epidemic <Ch. med.> seasonal pathocondition