時禁 shí jìn · thì cấm Hán Việt: thì cấm · Pinyin: shí jìn Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 禁 (cấm)Pinyinshí jìnHán Việtthì cấmCấu tạo時 + 禁 · thì + cấm nghĩa thành phần: thì + cấm Nghĩa EngCihui 時禁 shíjìn n. current prohibitions