時程

shí chéng thì trình

Hán Việt: thì trình · Pinyin: shí chéng

Tổng quan

thời gian biểu | lịch trình

Cấu tạo: (thì) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian biểu | lịch trình

Eng

  • CC-CEDICT timetable|schedule
  • Cihui timetable; schedule