時空
thì không
Hán Việt: thì không · Pinyin: shí kōng
Tổng quan
thời gian và không gian | thế giới của một địa điểm và thời đại cụ thể | (vật lý) không-thời gian
Nghĩa
Việt
- Cihui thời gian và không gian | thế giới của một địa điểm và thời đại cụ thể | (vật lý) không-thời gian
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 時間及空間。如:「他自幼出國,雖時空阻隔,但我倆的感情仍是歷久彌新。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 时间和空间。
- Tân Hoa Tự Điển 1.时间和空间。
Eng
- CC-CEDICT time and place|world of a particular locale and era|(physics) space-time
- Cihui time and place; world of a particular locale and era; (physics) space-time
ja
- JMdict space-time|spacetime