時義 shí yì · thì nghĩa Hán Việt: thì nghĩa · Pinyin: shí yì Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 義 (nghĩa)Pinyinshí yìHán Việtthì nghĩaCấu tạo時 + 義 · thì + nghĩa nghĩa thành phần: thì + nghĩa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.因時而生的作用與價值。《易經.遯卦.彖曰》:「小利貞浸而長也,遯之時義大矣哉。」 2.意義。《文選.謝惠連.雪賦》:「雪之時義遠矣哉,請言其始。」