時芳 shí fāng · thì phương Hán Việt: thì phương · Pinyin: shí fāng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 芳 (phương)Pinyinshí fāngHán Việtthì phươngCấu tạo時 + 芳 · thì + phương nghĩa thành phần: thì + phương