時若 shí ruò · thì nhược Hán Việt: thì nhược · Pinyin: shí ruò Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 若 (nhược)Pinyinshí ruòHán Việtthì nhượcCấu tạo時 + 若 · thì + nhược nghĩa thành phần: thì + nhược