時菜

shí cài thì thái

Hán Việt: thì thái · Pinyin: shí cài

Tổng quan

rau theo mùa

Cấu tạo: (thì) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rau theo mùa

Eng

  • CC-CEDICT seasonal vegetable
  • Cihui seasonal vegetable