時衣

shí yī thì y

Hán Việt: thì y · Pinyin: shí yī

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời y (術語)佛法準於時藥時食等,亦有時衣。如入王宮聚落時,著僧伽梨。居房時著安陀會,謂之時衣。智度論二十二曰:「如佛說有時藥時衣時食。」☸