時衣

shí yīthì y

Hán Việt: thì y · Pinyin: shí yī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.四时的衣服。

Cấu tạo: 時 (thì) + 衣 (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)佛法準於時藥時食等,亦有時衣。如入王宮聚落時,著僧伽梨。居房時著安陀會,謂之時衣。智度論二十二曰:「如佛說有時藥時衣時食。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

時下 · 时世 · 時事 · 时人 · 時代 · 時令 · 時價 · 時任