時衰 thì suy Hán Việt: thì suy Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 衰 (suy)Hán Việtthì suyCấu tạo時 + 衰 · thì + suy nghĩa thành phần: thì + suy Nghĩa EngCihui 時衰 híshuāi n. decline of luck/fortune/etc.