時裏白 shí lǐ bái · thì lí bạch Hán Việt: thì lí bạch · Pinyin: shí lǐ bái Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 裏 (lí) + 白 (bạch)Pinyinshí lǐ báiHán Việtthì lí bạchCấu tạo時 + 裏 + 白 · thì + lí + bạch nghĩa thành phần: thì + lí + bạch