時覺 thì giác Hán Việt: thì giác Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 覺 (giác)Hán Việtthì giácCấu tạo時 + 覺 · thì + giác nghĩa thành phần: thì + giác Nghĩa EngCihui chronognosis