時訓 shí xùn · thì huấn Hán Việt: thì huấn · Pinyin: shí xùn Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 訓 (huấn)Pinyinshí xùnHán Việtthì huấnCấu tạo時 + 訓 · thì + huấn nghĩa thành phần: thì + huấn