時論
thì luận
Hán Việt: thì luận
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui àn bạc về các việc đang xảy ra. thời luận thời luận ☆Bàn bạc về các việc đang xảy ra.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 當時的輿論。唐.白居易〈牛僧孺監察御史制〉:「訪諸時論,宜當朝選。」
Eng
- Cihui 時論 hílùn n. public opinion of the time
ja
- JMdict comments on current events|public sentiments of the day|current view|contemporary opinion