時谷 shí gǔ · thì cốc Hán Việt: thì cốc · Pinyin: shí gǔ Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 谷 (cốc)Pinyinshí gǔHán Việtthì cốcCấu tạo時 + 谷 · thì + cốc nghĩa thành phần: thì + cốc