時貨 shí huò · thì hóa Hán Việt: thì hóa · Pinyin: shí huò Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 貨 (hóa)Pinyinshí huòHán Việtthì hóaCấu tạo時 + 貨 · thì + hóa nghĩa thành phần: thì + hóa Nghĩa EngCihui 時貨 shíhuò n. seasonable commodities