時賢

shí xián thì hiền

Hán Việt: thì hiền · Pinyin: shí xián

Tổng quan

người đương quyền

Cấu tạo: (thì) + (hiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đương quyền
  • Cihui người đương quyền。指當代賢能的有聲望的人。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當時的賢俊。《十六國春秋輯補.卷七四.前涼錄.索紞傳》:「游學京師,交結時賢。」也稱為「時彥」。

Eng

  • Cihui 時賢 híxián n. <wr.> 1. sages of an era 2. great scholars of the period 3. social leaders of the time