時輩 shí bèi · thì bối Hán Việt: thì bối · Pinyin: shí bèi Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 輩 (bối)Pinyinshí bèiHán Việtthì bốiCấu tạo時 + 輩 · thì + bối nghĩa thành phần: thì + bối