時遇 thì ngộ Hán Việt: thì ngộ Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 遇 (ngộ)Hán Việtthì ngộCấu tạo時 + 遇 · thì + ngộ nghĩa thành phần: thì + ngộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一時的恩遇。《晉書.卷九三.外戚傳.王蘊傳》:「卿居后父之重,不應妄自菲薄,以虧時遇。」EngCihui 時遇 shíyù n. favors one receives; good break one gets; one's luck