時道 thì đạo Hán Việt: thì đạo Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 道 (đạo)Hán Việtthì đạoCấu tạo時 + 道 · thì + đạo nghĩa thành phần: thì + đạo Nghĩa EngCihui 時道 shídào attr. fashionable (dress/behavior/conduct/etc.)