時邪 thì tà Hán Việt: thì tà Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 邪 (tà)Hán Việtthì tàCấu tạo時 + 邪 · thì + tà nghĩa thành phần: thì + tà Nghĩa EngCihui 時邪 shíxié n. <Ch. med.> seasonal evil