時間學 shí jiān xué · thì gian học Hán Việt: thì gian học · Pinyin: shí jiān xué Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 學 (học)Pinyinshí jiān xuéHán Việtthì gian họcCấu tạo時 + 間 + 學 · thì + gian + học nghĩa thành phần: thì + gian + học