時陋 shí lòu · thì lậu Hán Việt: thì lậu · Pinyin: shí lòu Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 陋 (lậu)Pinyinshí lòuHán Việtthì lậuCấu tạo時 + 陋 · thì + lậu nghĩa thành phần: thì + lậu