時饗 shí xiǎng · thì hưởng Hán Việt: thì hưởng · Pinyin: shí xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 饗 (hưởng)Pinyinshí xiǎngHán Việtthì hưởngCấu tạo時 + 饗 · thì + hưởng nghĩa thành phần: thì + hưởng