晃子

huǎng zi hoảng tử

Hán Việt: hoảng tử · Pinyin: huǎng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoảng) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幌子。表明所卖东西的标志。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幌子。表明所卖东西的标志。