晃搖

hoảng diêu

Hán Việt: hoảng diêu

Tổng quan

lắc lư: lay động/lung lay

Cấu tạo: (hoảng) + (diêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lắc lư; lay động; lung lay。晃蕩;搖擺。
  • Cihui lắc lư: lay động/lung lay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搖曳擺動。如「晃搖不定」。

Eng

  • Cihui 晃搖 uàngyao* v. <coll.> stagger; sway; swing||►See also huàngyáo