晃搖
hoảng diêu
Hán Việt: hoảng diêu
Tổng quan
lay động; lung lay
搖曳擺動。如「晃搖不定」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lung lay
- Biên soạn 晃搖 uàngyao* v. <coll.> stagger; sway; swing
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 搖曳擺動。如「晃搖不定」。
Eng
- Cihui 晃搖 uàngyao* v. <coll.> stagger; sway; swing; ►See also huàngyáo