晃晃兒

hoảng hoảng nhi

Hán Việt: hoảng hoảng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoảng) + (hoảng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 晃晃兒 uànghuangr ►See huànghuang