晃晃悠悠

huàng huang yōu yōu hoảng hoảng du du

Hán Việt: hoảng hoảng du du · Pinyin: huàng huang yōu yōu

Tổng quan

đung đưa | lảo đảo

Cấu tạo: (hoảng) + (hoảng) + (du) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đung đưa | lảo đảo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搖擺、飄蕩的樣子。如:「有一個影子在遠處晃晃悠悠的,看不清楚是什麼東西。」

Eng

  • CC-CEDICT swaying|wobbling
  • Cihui swaying; wobbling