晃晃蕩蕩
hoảng hoảng đãng đãng
Hán Việt: hoảng hoảng đãng đãng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.搖擺不定的樣子。如:「那個破招牌晃晃蕩蕩的,好像要掉下來了。」 2.徘徊的樣子。如:「你不要漫無目的的在街上晃晃蕩蕩。」
Eng
- Cihui 晃晃蕩蕩 uànghuàngdàngdàng r.f. <coll.> vacillating