晃朗

hoảng lãng

Hán Việt: hoảng lãng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoảng) + (lãng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光明的樣子。《文選.潘岳.秋興賦》:「天晃朗以彌高兮,日悠陽而浸微。」

Eng

  • Cihui 晃朗 uǎnglǎng v.p. brilliant

ja

  • JMdict bright and brilliant