晃梯 hoảng thê Hán Việt: hoảng thê Tổng quan Cấu tạo: 晃 (hoảng) + 梯 (thê)Hán Việthoảng thêCấu tạo晃 + 梯 · hoảng + thê nghĩa thành phần: hoảng + thê Nghĩa EngCihui 晃梯 uàngtī n. balancing on an upright ladder