晃耀

huǎng yào hoảng diệu

Hán Việt: hoảng diệu · Pinyin: huǎng yào

Tổng quan

Cấu tạo: (hoảng) + 耀 (diệu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光彩煥發。三國魏.曹植〈靈芝篇〉:「靈芝生王地,朱草被洛濱。榮華相晃耀,光采曄若神。」也作「晃曜」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闪耀;辉映。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闪耀;辉映。